Đưa vào tiếng Trung là gì?
"đưa vào" trong tiếng Trung là 引入 (động từ), 纳入 (động từ), 投放 (động từ).
引入 Động từ
Hán Việt: DẪN NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào
纳入 Động từ
Hán Việt: NẠP NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào
投放 Động từ
Hán Việt: ĐẦU PHÓNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa vào tiếng Trung là gì?
"đưa vào" trong tiếng Trung là 引入 (động từ), 纳入 (động từ), 投放 (động từ).