Đều đặn tiếng Trung là gì?
"đều đặn" trong tiếng Trung là 经常 (phó từ).
经常 Phó từ
Hán Việt: KINH THƯỜNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đều đặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đều đặn tiếng Trung là gì?
"đều đặn" trong tiếng Trung là 经常 (phó từ).