勤
Phồn thể: 懃
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勤 nghĩa là siêng năng, cần cù.
Nghĩa của 勤
qín
CẦN- Siêng năng; cần cù
- Cần cù
- Chăm chỉ
- Thường xuyên
- Đều đặn
- Liên tục
qín
CẦNphồn thể 懃- Siêng năng
- Quan tâm
- Biến thể của 勤 (qín)
Từ ghép có 勤
Thành ngữ có 勤
- 勤俭节约 — Cần cù và tiết kiệm
- 勤学苦练 — Học hành chăm chỉ
- 勤俭建国 — Xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ
- 天道酬勤 — Trời cao thưởng người chăm chỉ.
- 克勤克俭 — Cần cù và tiết kiệm
- 勤政廉政 — Cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết
- 勤俭朴实 — Chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
- 将勤补拙 — Cần cù bù đắp thiếu khả năng
- 辛勤耕耘 — Nỗ lực chăm chỉ và siêng năng
- 业精于勤 — Tinh thông học vấn nằm ở sự siêng năng (thành ngữ). Bạn chỉ có thể tinh thông một môn học bằng cách học tập chăm chỉ.
- 勤俭朴素 — Chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
- 勤则不匮 — Nếu một người siêng năng, người đó sẽ không thiếu thốn.
Câu ví dụ với 勤
- 虽然在钢琴上她的造诣不是很深,但是她勤而好学。 Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
勤 nghĩa là gì?
勤 (qín) nghĩa là siêng năng, cần cù.
勤 đọc thế nào?
勤 đọc là qín (pinyin).
Âm Hán Việt của 勤 là gì?
Âm Hán Việt của 勤 là "cần".