TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Để lại tiếng Trung là gì?

"để lại" trong tiếng Trung là 留下 (động từ), 留 (động từ), 遗留 (động từ).

留下 Động từ

liúxiàHán Việt: LƯU HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lại

  • 请在下面留下评论。 Xin hãy để lại bình luận bên dưới.
  • 你说的话给我留下了很深刻的印象。 Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi.

Xem đầy đủ từ "留下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

留 Động từ

liúHán Việt: LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lại (tin nhắn, v.v.)

Xem đầy đủ từ "留": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

遗留 Động từ

yíliúHán Việt: DI LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lại

Xem đầy đủ từ "遗留": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

遗

yíHán Việt: DI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lại

Xem đầy đủ từ "遗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Để lại tiếng Trung là gì?

"để lại" trong tiếng Trung là 留下 (động từ), 留 (động từ), 遗留 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.