遗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 遺
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: di, dị, vị, duy
遗 nghĩa là để lại.
Nghĩa của 遗
yí
DIphồn thể 遺- hình thức bị giới hạn Để lại
Từ ghép có 遗
Thành ngữ có 遗
- 不遗余力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
- 暴露无遗 — Phơi bày không sót gì
- 遗臭万年 — Lưu xú muôn đời
- 一览无遗 — Rõ ràng trong tầm mắt
- 拾遗补缺 — Khắc phục thiếu sót và sửa lỗi
- 路不拾遗 — Không ai nhặt của rơi trên đường
- 养痈遗患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
- 养虎遗患 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
- 千古遗恨 — Mang mối hận muôn đời
- 沧海遗珠 — Tài năng chưa được khám phá
- 纤悉无遗 — Chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ); tỉ mỉ và toàn diện
- 表露无遗 — Bộc lộ hoàn toàn
- 道不拾遗 — Không ai nhặt của rơi trên đường
- 遗害无穷 — Gây hậu quả tai hại khôn lường
Câu hỏi thường gặp
遗 nghĩa là gì?
遗 (yí) nghĩa là để lại.
遗 đọc thế nào?
遗 đọc là yí (pinyin).
Âm Hán Việt của 遗 là gì?
Âm Hán Việt của 遗 là "di".