垂
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thùy
垂 nghĩa là treo, rủ.
Nghĩa của 垂
chuí
THÙY- Treo (xuống)
- Rủ
- Lủng lẳng
- Cuối xuống
- Truyền lại
- Để lại
- Gần như
- Hầu như
- Tiếp cận
Từ ghép có 垂
Thành ngữ có 垂
- 垂帘听政 — Nhiếp chính sau rèm
- 垂头丧气 — Cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
- 功败垂成 — Thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót
- 名垂青史 — Danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi
- 垂死挣扎 — Vùng vẫy trước khi chết
- 永垂不朽 — Vinh quang vĩnh cửu
- 垂暮之年 — Tuổi già
- 垂涎欲滴 — Thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ
- 垂涎三尺 — Thèm chảy nước dãi
- 坐不垂堂 — Không ngồi dưới mái hiên (nơi ngói có thể rơi xuống) (thành ngữ); nghĩa bóng: tránh xa nguy hiểm
- 染指垂涎 — Tay bẩn, miệng chảy nước (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó
- 秀发垂肩 — Tóc đẹp dài ngang vai
Câu hỏi thường gặp
垂 nghĩa là gì?
垂 (chuí) nghĩa là treo, rủ.
垂 đọc thế nào?
垂 đọc là chuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 垂 là gì?
Âm Hán Việt của 垂 là "thùy".