TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

留

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
liú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 㽞, 畱

Âm Hán Việt LƯU
Bộ thủ: 田 (điền) · bộ số 102 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱⿰⿱丿⿰𠄌丶刀田 Mọi âm Hán Việt của chữ: lưu

留 nghĩa là để lại, giữ lại.

Nghĩa của 留

liú

LƯU
  1. Để lại (tin nhắn, v.v.)
  2. Giữ lại
  3. Ở lại
  4. Duy trì
  5. Bảo tồn
  6. Lưu giữ

liú

LƯUphồn thể 㽞
  1. Biến thể cũ của 留 (liú)

liú

LƯUphồn thể 畱
  1. Biến thể cũ của 留 (liú)

Từ ghép có 留

Thành ngữ có 留

  • 手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
  • 停薪留职 — Nghỉ không lương bảo lưu chức vụ
  • 刑事拘留 — Tạm giam hình sự
  • 毫无保留 — Không giữ lại gì
  • 留职停薪 — Nghỉ không lương
  • 行政拘留 — Giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn

Câu hỏi thường gặp

留 nghĩa là gì?

留 (liú) nghĩa là để lại, giữ lại.

留 đọc thế nào?

留 đọc là liú (pinyin).

Âm Hán Việt của 留 là gì?

Âm Hán Việt của 留 là "lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.