Đố kỵ tiếng Trung là gì?
"đố kỵ" trong tiếng Trung là 嫉妒 (động từ), 妒, 疑忌 (động từ).
嫉妒 Động từ
Hán Việt: TẬT ĐỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen tị với; đố kỵ
妒
Hán Việt: ĐỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đố kỵ (thành công, tài năng)
疑忌 Động từ
Hán Việt: NGHI KỴ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đố kỵ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đố kỵ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đố kỵ tiếng Trung là gì?
"đố kỵ" trong tiếng Trung là 嫉妒 (động từ), 妒, 疑忌 (động từ).