TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đau tiếng Trung là gì?

"đau" trong tiếng Trung là 疼 (động từ), 痛 (tính từ), 疼痛 (tính từ).

疼 Động từ

téngHán Việt: ĐÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau; nhức

  • 好疼! 停下! Đau quá! Dừng lại!
  • 今天早晨被头给疼醒了。 Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu.

Xem đầy đủ từ "疼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

痛 Tính từ

tòngHán Việt: THỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau

  • 给我看看你哪里痛。 Cho tôi xem chỗ bạn bị đau.
  • 我的眼睛很痛。 Mắt tôi đang bị đau.

Xem đầy đủ từ "痛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

疼痛 Tính từ

téngtòngHán Việt: ĐÔNG THỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau

  • 我全身疼痛。 Tôi bị đau toàn thân.

Xem đầy đủ từ "疼痛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

酸痛 Tính từ

suāntòngHán Việt: TOAN THỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau

  • 我全身酸痛。 Tôi bị đau cả người.

Xem đầy đủ từ "酸痛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đau tiếng Trung là gì?

"đau" trong tiếng Trung là 疼 (động từ), 痛 (tính từ), 疼痛 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.