Đau lòng tiếng Trung là gì?
"đau lòng" trong tiếng Trung là 断肠 (động từ).
断肠 Động từ
Hán Việt: ĐOẠN TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau lòng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đau lòng tiếng Trung là gì?
"đau lòng" trong tiếng Trung là 断肠 (động từ).