Điều chuyển tiếng Trung là gì?
"điều chuyển" trong tiếng Trung là 调动 (động từ), 调用 (động từ), 抽调 (động từ).
调动 Động từ
Hán Việt: ĐIỀU ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều chuyển
调用 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều chuyển (cho mục đích cụ thể)
抽调 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều chuyển (nhân sự hoặc vật liệu)
调任 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều chuyển
挪用 Động từ
Hán Việt: NA DỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều chuyển (quỹ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều chuyển tiếng Trung là gì?
"điều chuyển" trong tiếng Trung là 调动 (động từ), 调用 (động từ), 抽调 (động từ).