TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điều chuyển tiếng Trung là gì?

"điều chuyển" trong tiếng Trung là 调动 (động từ), 调用 (động từ), 抽调 (động từ).

调动 Động từ

diàodòngHán Việt: ĐIỀU ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều chuyển

Xem đầy đủ từ "调动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

调用 Động từ

diàoyòng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều chuyển (cho mục đích cụ thể)

Xem đầy đủ từ "调用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

抽调 Động từ

chōudiào giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều chuyển (nhân sự hoặc vật liệu)

Xem đầy đủ từ "抽调": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

调任 Động từ

diàorèn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều chuyển

Xem đầy đủ từ "调任": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

挪用 Động từ

nuóyòngHán Việt: NA DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều chuyển (quỹ)

Xem đầy đủ từ "挪用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều chuyển tiếng Trung là gì?

"điều chuyển" trong tiếng Trung là 调动 (động từ), 调用 (động từ), 抽调 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.