TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調

Âm Hán Việt ĐIỀU, ĐIỆU
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰讠周 Mọi âm Hán Việt của chữ: điều, điệu

调 nghĩa là hòa hợp, hòa giải.

Nghĩa của 调

tiáo

ĐIỀUphồn thể 調
  1. Hòa hợp
  2. Hòa giải
  3. Phối hợp
  4. Phù hợp tốt
  5. Điều chỉnh
  6. Điều tiết
  7. Nêm nếm (thức ăn)
  8. Kích động
  9. Xúi giục

diào

ĐIỆUphồn thể 調
  1. Điều chuyển
  2. Di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
  3. Điều tra
  4. Hỏi về
  5. Ngữ điệu
  6. Quan điểm
  7. Lập luận
  8. Tông (trong âm nhạc)
  9. Thể loại (nhạc)
  10. Giai điệu
  11. Âm điệu

Từ ghép có 调

Thành ngữ có 调

  • 调兵遣将 — Điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội
  • 风调雨顺 — Thời tiết thuận lợi (thành ngữ); thời tiết tốt cho mùa màng
  • 调虎离山 — Dụ hổ rời núi
  • 陈词滥调 — Lời sáo rỗng
  • 步调一致 — Hành động thống nhất
  • 唱高调 — Hát phần cao
  • 老调重弹 — Diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
  • 单调乏味 — Đơn điệu
  • 旧调重弹 — Lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
  • 调三窝四 — Gieo rắc mầm mống bất hòa khắp nơi
  • 调嘴学舌 — Xúi giục gây rắc rối giữa mọi người
  • 饶舌调唇 — Ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối
  • 众口难调 — Khó làm hài lòng tất cả mọi người
  • 唱高调儿 — Hát phần cao
  • 洋腔洋调 — Nói với giọng nước ngoài hoặc dùng từ ngữ nước ngoài (thường mang tính chê bai)

Câu ví dụ với 调

  • 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #1411623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

调 nghĩa là gì?

调 (tiáo, diào) nghĩa là hòa hợp, hòa giải.

调 đọc thế nào?

调 đọc là tiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 调 là gì?

Âm Hán Việt của 调 là "điều, điệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.