调
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 調
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰讠周 Mọi âm Hán Việt của chữ: điều, điệu
调 nghĩa là hòa hợp, hòa giải.
Nghĩa của 调
tiáo
ĐIỀUphồn thể 調- Hòa hợp
- Hòa giải
- Phối hợp
- Phù hợp tốt
- Điều chỉnh
- Điều tiết
- Nêm nếm (thức ăn)
- Kích động
- Xúi giục
diào
ĐIỆUphồn thể 調- Điều chuyển
- Di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
- Điều tra
- Hỏi về
- Ngữ điệu
- Quan điểm
- Lập luận
- Tông (trong âm nhạc)
- Thể loại (nhạc)
- Giai điệu
- Âm điệu
Từ ghép có 调
Thành ngữ có 调
- 调兵遣将 — Điều binh khiển tướng (thành ngữ); triển khai quân đội
- 风调雨顺 — Thời tiết thuận lợi (thành ngữ); thời tiết tốt cho mùa màng
- 调虎离山 — Dụ hổ rời núi
- 陈词滥调 — Lời sáo rỗng
- 步调一致 — Hành động thống nhất
- 唱高调 — Hát phần cao
- 老调重弹 — Diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
- 单调乏味 — Đơn điệu
- 旧调重弹 — Lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
- 调三窝四 — Gieo rắc mầm mống bất hòa khắp nơi
- 调嘴学舌 — Xúi giục gây rắc rối giữa mọi người
- 饶舌调唇 — Ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối
- 众口难调 — Khó làm hài lòng tất cả mọi người
- 唱高调儿 — Hát phần cao
- 洋腔洋调 — Nói với giọng nước ngoài hoặc dùng từ ngữ nước ngoài (thường mang tính chê bai)
Câu ví dụ với 调
- 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #1411623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
调 nghĩa là gì?
调 (tiáo, diào) nghĩa là hòa hợp, hòa giải.
调 đọc thế nào?
调 đọc là tiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 调 là gì?
Âm Hán Việt của 调 là "điều, điệu".