TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ước lượng tiếng Trung là gì?

"ước lượng" trong tiếng Trung là 揣 (động từ), 估, 估量 (động từ).

揣 Động từ

chuǎi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước lượng

Xem đầy đủ từ "揣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

估

gūHán Việt: CỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước lượng

Xem đầy đủ từ "估": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

估量 Động từ

gūliangHán Việt: CỔ LƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước lượng; đánh giá

Xem đầy đủ từ "估量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ước lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ước lượng tiếng Trung là gì?

"ước lượng" trong tiếng Trung là 揣 (động từ), 估, 估量 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.