度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
度 nghĩa là độ, mức độ, lần.
Nghĩa của 度
dù
ĐỘ- Độ, mức độ
- Lần
- Trải qua
- Vượt qua
- Trải qua (thời gian)
- Đo
- Lượng giới hạn
- Mức độ
- Mức độ cường độ
- Độ (góc, nhiệt độ, v.v.)
- Kilowatt-giờ
- Lượng từ cho sự kiện và tình huống
duó
ĐỘ- Ước lượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 度
Đồng nghĩa
Từ ghép có 度
Thành ngữ có 度
Câu ví dụ với 度
- 将烤箱预热至华氏 300 度。 Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533
- 今天波士顿到了36度。 Hôm nay Boston 36 độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12686123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
度 nghĩa là gì?
度 (dù, duó) nghĩa là độ, mức độ, lần.
度 đọc thế nào?
度 đọc là dù (pinyin).
Âm Hán Việt của 度 là gì?
Âm Hán Việt của 度 là "độ".