Bên cạnh tiếng Trung là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Trung là 侧面 (danh từ), 身边 (danh từ).
侧面 Danh từ
Hán Việt: TRẮC DIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên cạnh
身边 Danh từ
Hán Việt: THÂN BIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên cạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên cạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên cạnh tiếng Trung là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Trung là 侧面 (danh từ), 身边 (danh từ).