Băng qua tiếng Trung là gì?
"băng qua" trong tiếng Trung là 渡 (động từ), 横穿 (động từ).
渡 Động từ
Hán Việt: ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng qua
横穿 Động từ
Hán Việt: HOÀNH XUYÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng qua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng qua tiếng Trung là gì?
"băng qua" trong tiếng Trung là 渡 (động từ), 横穿 (động từ).