Bất lực tiếng Trung là gì?
"bất lực" trong tiếng Trung là 无能为力 (cụm từ), 无力 (động từ), 无助 (tính từ).
无能为力 Cụm từ
Hán Việt: VÔ NĂNG VI LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất lực
Xem đầy đủ từ "无能为力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
无力 Động từ
Hán Việt: VÔ LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất lực
无助 Tính từ
Hán Việt: VÔ TRỢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bất lực tiếng Trung là gì?
"bất lực" trong tiếng Trung là 无能为力 (cụm từ), 无力 (động từ), 无助 (tính từ).