Bằng cách tiếng Trung là gì?
"bằng cách" trong tiếng Trung là 藉着 (động từ).
藉着 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng cách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng cách tiếng Trung là gì?
"bằng cách" trong tiếng Trung là 藉着 (động từ).