Bề ngoài tiếng Trung là gì?
"bề ngoài" trong tiếng Trung là 形式 (danh từ).
形式 Danh từ
Hán Việt: HÌNH THỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bề ngoài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bề ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bề ngoài tiếng Trung là gì?
"bề ngoài" trong tiếng Trung là 形式 (danh từ).