Bị lật tiếng Trung là gì?
"bị lật" trong tiếng Trung là 倾覆 (động từ).
倾覆 Động từ
Hán Việt: KHUYNH PHÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị lật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị lật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị lật tiếng Trung là gì?
"bị lật" trong tiếng Trung là 倾覆 (động từ).