Bị thuyết phục tiếng Trung là gì?
"bị thuyết phục" trong tiếng Trung là 相信 (động từ), 服气 (động từ).
相信 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG TÍN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
服气 Động từ
Hán Việt: PHỤC KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị thuyết phục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị thuyết phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị thuyết phục tiếng Trung là gì?
"bị thuyết phục" trong tiếng Trung là 相信 (động từ), 服气 (động từ).