Bỏ đi tiếng Trung là gì?
"bỏ đi" trong tiếng Trung là 丢 (động từ).
丢 Động từ
Hán Việt: ĐÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất; bỏ đi; vứt bỏ; bỏ qua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ đi tiếng Trung là gì?
"bỏ đi" trong tiếng Trung là 丢 (động từ).