Cái bàn tiếng Trung là gì?
"cái bàn" trong tiếng Trung là 桌子 (danh từ).
桌子 Danh từ
Hán Việt: TRÁC TỬ giọng máy của trình duyệt
- 这张桌子不好。 Cái bàn này không tốt.
- 既然买了桌子就一并把椅子也买了吧。 Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái bàn tiếng Trung là gì?
"cái bàn" trong tiếng Trung là 桌子 (danh từ).