TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臺, 檯, 颱

Âm Hán Việt ĐÀI, DI
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿱厶口 Mọi âm Hán Việt của chữ: đài, di, thai

台 nghĩa là bục, sân khấu.

Nghĩa của 台

tái

ĐÀIphồn thể 臺
  1. Bục
  2. Sân khấu
  3. Sân
  4. Đài
  5. Hỗ trợ
  6. Nhà ga
  7. Đài phát thanh
  8. Lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc

tái

ĐÀI
  1. văn cổ Ông (trong thư từ)
  2. Biến thể của 台 (tái)

tái

DIphồn thể 檯
  1. Bàn; cái bàn; quầy

tái

DIphồn thể 颱
  1. Bão

Tái

ĐÀItên riêng
  1. Đài Loan (viết tắt)
  2. họ Họ Tái

Tái

ĐÀIphồn thể 臺tên riêng
  1. Đài Loan (viết tắt)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 台

Đồng nghĩa

Từ ghép có 台

Thành ngữ có 台

  • 债台高筑 — Xây đài nợ cao (thành ngữ); nợ nần chồng chất
  • 唱对台戏 — Diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai
  • 近水楼台 — Lầu gần nước (thành ngữ); nghĩa bóng: dùng sự gần gũi với người quyền lực để được ưu ái
  • 开台锣鼓 — Tiếng cồng chiêng khai màn
  • 走马章台 — Đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ

Câu ví dụ với 台

  • 这台机器是由我国制造出来的。 Cái máy này do nước ta chế tạo ra.Tatoeba #3537889
  • 我需要有台新电脑。 Wǒ xūyào yǒu tái xīn diànnǎo.Tôi cần có một máy vi tính mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334342
  • 这台自动贩卖机故障了。 Zhè tái zìdòng fànmàijī gùzhàng le.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840431
  • 那台电脑中毒了。 Máy tính có virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12042141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

台 nghĩa là gì?

台 (tái, tái) nghĩa là bục, sân khấu.

台 đọc thế nào?

台 đọc là tái (pinyin).

Âm Hán Việt của 台 là gì?

Âm Hán Việt của 台 là "đài, di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.