Cáo buộc tiếng Trung là gì?
"cáo buộc" trong tiếng Trung là 罪名 (danh từ).
罪名 Danh từ
Hán Việt: TỘI DANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cáo buộc; buộc tội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cáo buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cáo buộc tiếng Trung là gì?
"cáo buộc" trong tiếng Trung là 罪名 (danh từ).