Cúi xuống tiếng Trung là gì?
"cúi xuống" trong tiếng Trung là 伏, 俯.
伏
Hán Việt: PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúi xuống
俯
Hán Việt: PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúi xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cúi xuống tiếng Trung là gì?
"cúi xuống" trong tiếng Trung là 伏, 俯.