Cầu nguyện tiếng Trung là gì?
"cầu nguyện" trong tiếng Trung là 祝 (động từ), 祈祷 (động từ), 祈求 (động từ).
祝 Động từ
Hán Việt: CHÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện
祈祷 Động từ
Hán Việt: KỲ ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện
- 我们都跪了下来祈祷。 Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện.
祈求 Động từ
Hán Việt: KỲ CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện
祷 Định nghĩa
Hán Việt: ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện
祷告 Động từ
Hán Việt: ĐẢO CÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầu nguyện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầu nguyện tiếng Trung là gì?
"cầu nguyện" trong tiếng Trung là 祝 (động từ), 祈祷 (động từ), 祈求 (động từ).