Cổ tiếng Trung là gì?
"cổ" trong tiếng Trung là 脖子 (danh từ), 古 (tính từ), 颈.
脖子 Danh từ
Hán Việt: BỘT TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ
古 Tính từ
Hán Việt: CỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ; già; cũ
颈
Hán Việt: CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ
头颈 Danh từ
Hán Việt: ĐẦU CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ
脖
Hán Việt: BỘT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ
颈部 Danh từ
Hán Việt: CẢNH BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ
蛊
Hán Việt: CỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ. côn trùng độc trong truyền thuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ tiếng Trung là gì?
"cổ" trong tiếng Trung là 脖子 (danh từ), 古 (tính từ), 颈.