Củng cố tiếng Trung là gì?
"củng cố" trong tiếng Trung là 巩固 (tính từ), 加强 (động từ), 强化 (động từ).
巩固 Tính từ
Hán Việt: CỦNG CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củng cố; tăng cường
加强 Động từ
Hán Việt: GIA CƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củng cố; tăng cường; nâng cao
强化 Động từ
Hán Việt: CƯỜNG HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Củng cố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củng cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Củng cố tiếng Trung là gì?
"củng cố" trong tiếng Trung là 巩固 (tính từ), 加强 (động từ), 强化 (động từ).