TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Củng cố tiếng Trung là gì?

"củng cố" trong tiếng Trung là 巩固 (tính từ), 加强 (động từ), 强化 (động từ).

巩固 Tính từ

gǒnggùHán Việt: CỦNG CỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củng cố; tăng cường

Xem đầy đủ từ "巩固": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

加强 Động từ

jiāqiángHán Việt: GIA CƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củng cố; tăng cường; nâng cao

Xem đầy đủ từ "加强": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

强化 Động từ

qiánghuàHán Việt: CƯỜNG HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củng cố

Xem đầy đủ từ "强化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củng cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Củng cố tiếng Trung là gì?

"củng cố" trong tiếng Trung là 巩固 (tính từ), 加强 (động từ), 强化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.