TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cửa sổ tiếng Trung là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Trung là 窗户 (danh từ), 窗口 (danh từ), 窗.

窗户 Danh từ

chuānghuHán Việt: SONG HỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ

  • 我们能从窗户看到日落。 Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ
  • 你认为是谁打破了窗户? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ?

Xem đầy đủ từ "窗户": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

窗口 Danh từ

chuāngkǒuHán Việt: SONG KHẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ

Xem đầy đủ từ "窗口": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

窗

chuāngHán Việt: SONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ

  • 是谁把窗打破了? Ai làm vỡ cửa sổ thế?

Xem đầy đủ từ "窗": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

窗子 Danh từ

chuāngziHán Việt: SONG TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ

  • 她把房间里的窗子全都关上了。 Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.

Xem đầy đủ từ "窗子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cửa sổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cửa sổ tiếng Trung là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Trung là 窗户 (danh từ), 窗口 (danh từ), 窗.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.