Can thiệp tiếng Trung là gì?
"can thiệp" trong tiếng Trung là 干涉 (động từ), 干预 (động từ), 介入 (động từ).
干涉 Động từ
Hán Việt: CAN THIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Can thiệp
干预 Động từ
Hán Việt: CAN DỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Can thiệp
介入 Động từ
Hán Việt: GIỚI NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Can thiệp; tham gia vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "can thiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Can thiệp tiếng Trung là gì?
"can thiệp" trong tiếng Trung là 干涉 (động từ), 干预 (động từ), 介入 (động từ).