TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chìa khóa tiếng Trung là gì?

"chìa khóa" trong tiếng Trung là 钥匙 (danh từ), 钥 (danh từ).

钥匙 Danh từ

yàoshiHán Việt: THƯỢC THI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa khóa

  • 对工作的热爱是通往幸福的钥匙。 Yêu thích công việc là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.
  • 我丢了我的钥匙。 Tôi bị mất chìa khóa.

Xem đầy đủ từ "钥匙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

钥 Danh từ

yuèHán Việt: DƯỢC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa khóa

Xem đầy đủ từ "钥": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chìa khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chìa khóa tiếng Trung là gì?

"chìa khóa" trong tiếng Trung là 钥匙 (danh từ), 钥 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.