Chính trực tiếng Trung là gì?
"chính trực" trong tiếng Trung là 光明正大 (cụm từ).
光明正大 Cụm từ
Hán Việt: QUANG MINH CHÍNH ĐẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính trực; không mưu mẹo
Xem đầy đủ từ "光明正大": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính trực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính trực tiếng Trung là gì?
"chính trực" trong tiếng Trung là 光明正大 (cụm từ).