TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chóng mặt tiếng Trung là gì?

"chóng mặt" trong tiếng Trung là 头晕 (động từ), 眩晕 (động từ), 昏昏沉沉.

头晕 Động từ

tóuyūnHán Việt: ĐẦU VỰNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chóng mặt

Xem đầy đủ từ "头晕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

眩晕 Động từ

xuànyùnHán Việt: HUYỄN VỰNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chóng mặt

Xem đầy đủ từ "眩晕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

昏昏沉沉

hūnhūnchénchén giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chóng mặt

Xem đầy đủ từ "昏昏沉沉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chóng mặt tiếng Trung là gì?

"chóng mặt" trong tiếng Trung là 头晕 (động từ), 眩晕 (động từ), 昏昏沉沉.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.