Chiến tranh tiếng Trung là gì?
"chiến tranh" trong tiếng Trung là 战争 (danh từ), 大战 (danh từ), 战事 (danh từ).
战争 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN TRANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh; xung đột
- 泽伦斯基是战争英雄。 Zelensky là anh hùng chiến tranh.
- 我们反对战争。 Chúng tôi phản đối chiến tranh.
大战 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI CHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh
战事 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh tiếng Trung là gì?
"chiến tranh" trong tiếng Trung là 战争 (danh từ), 大战 (danh từ), 战事 (danh từ).