TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

役

yì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰彳殳 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch

役 nghĩa là lao động cưỡng bức, lao dịch.

Nghĩa của 役

yì

DỊCH
  1. Lao động cưỡng bức
  2. Lao dịch
  3. Nhiệm vụ bắt buộc
  4. Quân dịch
  5. Sử dụng như người hầu
  6. Biến thành nông nô
  7. xưa Người hầu
  8. Chiến tranh
  9. Chiến dịch
  10. Trận chiến

Từ ghép có 役

Thành ngữ có 役

  • 一身两役 — Một người đảm nhận hai việc cùng lúc

Câu hỏi thường gặp

役 nghĩa là gì?

役 (yì) nghĩa là lao động cưỡng bức, lao dịch.

役 đọc thế nào?

役 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 役 là gì?

Âm Hán Việt của 役 là "dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.