役
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰彳殳 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch
役 nghĩa là lao động cưỡng bức, lao dịch.
Nghĩa của 役
yì
DỊCH- Lao động cưỡng bức
- Lao dịch
- Nhiệm vụ bắt buộc
- Quân dịch
- Sử dụng như người hầu
- Biến thành nông nô
- xưa Người hầu
- Chiến tranh
- Chiến dịch
- Trận chiến
Từ ghép có 役
Thành ngữ có 役
- 一身两役 — Một người đảm nhận hai việc cùng lúc
Câu hỏi thường gặp
役 nghĩa là gì?
役 (yì) nghĩa là lao động cưỡng bức, lao dịch.
役 đọc thế nào?
役 đọc là yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 役 là gì?
Âm Hán Việt của 役 là "dịch".