Chia sẻ tiếng Trung là gì?
"chia sẻ" trong tiếng Trung là 分享 (động từ), 共享 (động từ), 分担 (động từ).
分享 Động từ
Hán Việt: PHÂN HƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia sẻ (để người khác cùng hưởng điều gì đó tốt)
- 分享激情,就是完全沉浸在里面。 Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
共享 Động từ
Hán Việt: CỘNG HƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia sẻ
分担 Động từ
Hán Việt: PHÂN ĐẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
分摊 Động từ
Hán Việt: PHÂN THAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia sẻ (chi phí, trách nhiệm)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia sẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia sẻ tiếng Trung là gì?
"chia sẻ" trong tiếng Trung là 分享 (động từ), 共享 (động từ), 分担 (động từ).