Cho tiếng Trung là gì?
"cho" trong tiếng Trung là 给 (giới từ), 给予 (động từ), 让 (động từ).
给 Giới từ
Hán Việt: CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho
- 这些药是给我父亲買的。 Thuốc này là ba mẹ mua cho tôi.
- 她给了她父亲一条领带。 Cô ấy đã đưa cho bố cô một chiếc cà vạt.
给予 Động từ
Hán Việt: CẤP DỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho; dành cho; đưa ra
让 Động từ
Hán Việt: NHƯỢNG giọng máy của trình duyệt
- 别让狗进来。 Đừng cho chó vào trong.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho tiếng Trung là gì?
"cho" trong tiếng Trung là 给 (giới từ), 给予 (động từ), 让 (động từ).