TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cho tiếng Trung là gì?

"cho" trong tiếng Trung là 给 (giới từ), 给予 (động từ), 让 (động từ).

给 Giới từ

gěiHán Việt: CẤP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho

  • 这些药是给我父亲買的。 Thuốc này là ba mẹ mua cho tôi.
  • 她给了她父亲一条领带。 Cô ấy đã đưa cho bố cô một chiếc cà vạt.

Xem đầy đủ từ "给": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

给予 Động từ

jǐyǔHán Việt: CẤP DỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho; dành cho; đưa ra

Xem đầy đủ từ "给予": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

让 Động từ

ràngHán Việt: NHƯỢNG giọng máy của trình duyệt

  • 别让狗进来。 Đừng cho chó vào trong.

Xem đầy đủ từ "让": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho tiếng Trung là gì?

"cho" trong tiếng Trung là 给 (giới từ), 给予 (động từ), 让 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.