Chu cấp tiếng Trung là gì?
"chu cấp" trong tiếng Trung là 养活 (động từ), 赡养 (động từ), 赡 (danh từ).
养活 Động từ
Hán Việt: DƯỠNG HOẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu cấp
赡养 Động từ
Hán Việt: THIỆM DƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu cấp
赡 Danh từ
Hán Việt: THIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chu cấp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chu cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chu cấp tiếng Trung là gì?
"chu cấp" trong tiếng Trung là 养活 (động từ), 赡养 (động từ), 赡 (danh từ).