Con gái tiếng Trung là gì?
"con gái" trong tiếng Trung là 女儿 (danh từ).
女儿 Danh từ
Hán Việt: NỮ NHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con gái
- 为女儿婚事,很伤脑筋。 Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
- 你是我的女儿。 Con là con gái của mẹ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con gái tiếng Trung là gì?
"con gái" trong tiếng Trung là 女儿 (danh từ).