Cuộc thi tiếng Trung là gì?
"cuộc thi" trong tiếng Trung là 比赛 (động từ).
比赛 Động từ
Hán Việt: TỶ TÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc thi (thể thao, v.v.)
- 她在比赛中获得了第二名。 Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
- 他在这次比赛中获得了冠军。 Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc thi tiếng Trung là gì?
"cuộc thi" trong tiếng Trung là 比赛 (động từ).