TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuộc thi tiếng Trung là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Trung là 比赛 (động từ).

比赛 Động từ

bǐsàiHán Việt: TỶ TÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thi (thể thao, v.v.)

  • 她在比赛中获得了第二名。 Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
  • 他在这次比赛中获得了冠军。 Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)

Xem đầy đủ từ "比赛": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc thi tiếng Trung là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Trung là 比赛 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.