获得
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 獲得
获得 nghĩa là đạt được, nhận được.
Nghĩa của 获得
huòdé
HOẠCH ĐẮCĐộng từphồn thể 獲得- Đạt được; nhận được; có được
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 获得
Đồng nghĩa
Từ ghép có 获得
Câu ví dụ với 获得
- 她在比赛中获得了第二名。 Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13833968
- 他在这次比赛中获得了冠军。 Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch) (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
获得 nghĩa là gì?
获得 (huòdé) nghĩa là đạt được, nhận được.
获得 đọc thế nào?
获得 đọc là huòdé (pinyin).
Âm Hán Việt của 获得 là gì?
Âm Hán Việt của 获得 là "hoạch đắc".