TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

获得

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
huòdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獲得

Âm Hán Việt HOẠCH ĐẮC

获得 nghĩa là đạt được, nhận được.

Nghĩa của 获得

huòdé

HOẠCH ĐẮCĐộng từphồn thể 獲得
  1. Đạt được; nhận được; có được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 获得

Đồng nghĩa

Từ ghép có 获得

Câu ví dụ với 获得

  • 她在比赛中获得了第二名。 Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13833968
  • 他在这次比赛中获得了冠军。 Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch) (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

获得 nghĩa là gì?

获得 (huòdé) nghĩa là đạt được, nhận được.

获得 đọc thế nào?

获得 đọc là huòdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 获得 là gì?

Âm Hán Việt của 获得 là "hoạch đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.