TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giải pháp tiếng Trung là gì?

"giải pháp" trong tiếng Trung là 解法 (danh từ).

解法 Danh từ

jiěfǎHán Việt: GIẢI PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải pháp (cho một bài toán)

Xem đầy đủ từ "解法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải pháp tiếng Trung là gì?

"giải pháp" trong tiếng Trung là 解法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.