TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giảm nhẹ tiếng Trung là gì?

"giảm nhẹ" trong tiếng Trung là 减轻 (động từ), 轻描淡写 (cụm từ).

减轻 Động từ

jiǎnqīngHán Việt: GIẢM KHINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm nhẹ

Xem đầy đủ từ "减轻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

轻描淡写 Cụm từ

qīngmiáodànxiěHán Việt: KHINH MIÊU ĐẠM TẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm nhẹ

Xem đầy đủ từ "轻描淡写": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giảm nhẹ tiếng Trung là gì?

"giảm nhẹ" trong tiếng Trung là 减轻 (động từ), 轻描淡写 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.