Giảm nhẹ tiếng Trung là gì?
"giảm nhẹ" trong tiếng Trung là 减轻 (động từ), 轻描淡写 (cụm từ).
减轻 Động từ
Hán Việt: GIẢM KHINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm nhẹ
轻描淡写 Cụm từ
Hán Việt: KHINH MIÊU ĐẠM TẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm nhẹ
Xem đầy đủ từ "轻描淡写": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giảm nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giảm nhẹ tiếng Trung là gì?
"giảm nhẹ" trong tiếng Trung là 减轻 (động từ), 轻描淡写 (cụm từ).