TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gom lại tiếng Trung là gì?

"gom lại" trong tiếng Trung là 捡 (động từ), 拢.

捡 Động từ

jiǎnHán Việt: KIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhặt lên; thu thập; gom lại

Xem đầy đủ từ "捡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

拢

lǒngHán Việt: LŨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gom lại; thu thập

Xem đầy đủ từ "拢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gom lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gom lại tiếng Trung là gì?

"gom lại" trong tiếng Trung là 捡 (động từ), 拢.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.