Gom lại tiếng Trung là gì?
"gom lại" trong tiếng Trung là 捡 (động từ), 拢.
捡 Động từ
Hán Việt: KIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhặt lên; thu thập; gom lại
拢
Hán Việt: LŨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gom lại; thu thập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gom lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gom lại tiếng Trung là gì?
"gom lại" trong tiếng Trung là 捡 (động từ), 拢.