TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hàng rào tiếng Trung là gì?

"hàng rào" trong tiếng Trung là 栏 (danh từ), 藩, 栫.

栏 Danh từ

lánHán Việt: LAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào

Xem đầy đủ từ "栏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

藩

fānHán Việt: PHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào; hàng giậu

Xem đầy đủ từ "藩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

栫

jiàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào

Xem đầy đủ từ "栫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

栅

zhàHán Việt: SÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào

Xem đầy đủ từ "栅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

篱笆 Danh từ

líbaHán Việt: LY BA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)

Xem đầy đủ từ "篱笆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

围栏 Danh từ

wéilánHán Việt: VI LAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào

Xem đầy đủ từ "围栏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

栵

lì giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào

Xem đầy đủ từ "栵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

栅栏 Danh từ

zhàlánHán Việt: SÁCH LAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng rào

Xem đầy đủ từ "栅栏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng rào tiếng Trung là gì?

"hàng rào" trong tiếng Trung là 栏 (danh từ), 藩, 栫.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.