TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hôm nay tiếng Trung là gì?

"hôm nay" trong tiếng Trung là 今天 (danh từ), 今, 今日 (danh từ).

今天 Danh từ

jīntiānHán Việt: KIM THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay

  • 今天是6月18号,也是Muiriel的生日! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
  • 我今天玩得很开心。 Hôm nay tôi rất vui.

Xem đầy đủ từ "今天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

今

jīnHán Việt: KIM giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "今": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

今日 Danh từ

jīnrìHán Việt: KIM NHẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay

Xem đầy đủ từ "今日": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

这天

zhètiānHán Việt: GIÁ THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay

Xem đầy đủ từ "这天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

今儿 Danh từ

jīnrHán Việt: KIM NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay

Xem đầy đủ từ "今儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

今儿个 Phó từ

jīnrgeHán Việt: KIM NHI CÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay

Xem đầy đủ từ "今儿个": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

今朝 Danh từ

jīnzhāoHán Việt: KIM TRIÊU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay

Xem đầy đủ từ "今朝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

天 Danh từ

tiānHán Việt: THIÊN giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôm nay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôm nay tiếng Trung là gì?

"hôm nay" trong tiếng Trung là 今天 (danh từ), 今, 今日 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.