Hối tiếc tiếng Trung là gì?
"hối tiếc" trong tiếng Trung là 遗憾 (tính từ), 惋惜 (động từ), 憾.
遗憾 Tính từ
Hán Việt: DI HÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc
惋惜 Động từ
Hán Việt: OẢN TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc
憾
Hán Việt: HÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hối tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hối tiếc tiếng Trung là gì?
"hối tiếc" trong tiếng Trung là 遗憾 (tính từ), 惋惜 (động từ), 憾.