Hồi hộp tiếng Trung là gì?
"hồi hộp" trong tiếng Trung là 紧张 (tính từ), 激动 (động từ), 惊险 (tính từ).
紧张 Tính từ
Hán Việt: KHẨN TRƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi hộp
激动 Động từ
Hán Việt: KÍCH ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
惊险 Tính từ
Hán Việt: KINH HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp
刺激性
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi hộp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hồi hộp tiếng Trung là gì?
"hồi hộp" trong tiếng Trung là 紧张 (tính từ), 激动 (động từ), 惊险 (tính từ).