TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hộp tiếng Trung là gì?

"hộp" trong tiếng Trung là 盒子 (danh từ), 箱 (lượng từ), 匣 (phó từ).

盒子 Danh từ

héziHán Việt: HẠP TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp

  • 我打开盒子看看里面。 Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "盒子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

箱 Lượng từ

xiāngHán Việt: TƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp

Xem đầy đủ từ "箱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

匣 Phó từ

xiáHán Việt: HẠP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp

Xem đầy đủ từ "匣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộp tiếng Trung là gì?

"hộp" trong tiếng Trung là 盒子 (danh từ), 箱 (lượng từ), 匣 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.